暴集 bào jí · bạo tập Hán Việt: bạo tập · Pinyin: bào jí Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 集 (tập)Pinyinbào jíHán Việtbạo tậpCấu tạo暴 + 集 · bạo + tập nghĩa thành phần: bạo + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骤然聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.骤然聚集。