暴面

bào miàn bạo diện

Hán Việt: bạo diện · Pinyin: bào miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋頭露面。《隋書.卷三一.地理志下》:「衣冠之人,多有數婦,暴面市廛,競分銖以給其夫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言抛头露面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抛头露面。

Eng

  • Cihui 暴面 pùmiàn v.o. make an appearance; appear