暴風地 bạo phong địa Hán Việt: bạo phong địa Tổng quan xem gusty Cấu tạo: 暴 (bạo) + 風 (phong) + 地 (địa)Hán Việtbạo phong địaCấu tạo暴 + 風 + 地 · bạo + phong + địa nghĩa thành phần: bạo + phong + địa Nghĩa ViệtCihui xem gusty