暴風雪
bạo phong tuyết
Hán Việt: bạo phong tuyết · Pinyin: bào fēng xuě
Tổng quan
bão tuyết | cơn bão tuyết | LT:場|场 bão tuyết。白毛風。低溫下強風夾帶大量的雪,能見度在五百呎以下。
Nghĩa
Việt
- Cihui bão tuyết | cơn bão tuyết | LT:場|场 bão tuyết。白毛風。低溫下強風夾帶大量的雪,能見度在五百呎以下。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低溫下強風夾帶大量的雪,能見度在五百呎以下。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大而急的风雪。有的地区叫白毛风。
Eng
- CC-CEDICT snowstorm|blizzard|CL:場|场[chang2]
- Cihui snowstorm; blizzard; CL:場|场
ja
- JMdict blizzard|snowstorm