暴食

bào shí bạo thực

Hán Việt: bạo thực · Pinyin: bào shí

Tổng quan

ăn quá nhiều | ăn uống vô độ

Cấu tạo: (bạo) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn quá nhiều | ăn uống vô độ

Eng

  • CC-CEDICT to eat too much|to binge
  • Cihui to eat too much; to binge

ja

  • JMdict overeating|gluttony

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

节食