暴首

bào shǒu bạo thủ

Hán Việt: bạo thủ · Pinyin: bào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陈列所得敌人首级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陈列所得敌人首级。