暴騰 bào téng · bạo đằng Hán Việt: bạo đằng · Pinyin: bào téng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 騰 (đằng)Pinyinbào téngHán Việtbạo đằngCấu tạo暴 + 騰 · bạo + đằng nghĩa thành phần: bạo + đằng Nghĩa jaJMdict sudden rise|sharp rise|boom|skyrocketing