暴骸

bào hái bạo hài

Hán Việt: bạo hài · Pinyin: bào hái

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴露尸骸; 指暴露的尸骸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴露尸骸。 2.指暴露的尸骸。