暴鱗

bào lín bạo lân

Hán Việt: bạo lân · Pinyin: bào lín

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴鳃的鱼。喻失意者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴鳃的鱼。喻失意者。