暴鼓 bào gǔ · bạo cổ Hán Việt: bạo cổ · Pinyin: bào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 鼓 (cổ)Pinyinbào gǔHán Việtbạo cổCấu tạo暴 + 鼓 · bạo + cổ nghĩa thành phần: bạo + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。倾家荡产的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倾家荡产的意思。