暹國 xiān guó · xiêm quốc Hán Việt: xiêm quốc · Pinyin: xiān guó Tổng quan Cấu tạo: 暹 (xiêm) + 國 (quốc)Pinyinxiān guóHán Việtxiêm quốcCấu tạo暹 + 國 · xiêm + quốc nghĩa thành phần: xiêm + quốc