暹耽 xiān dān · xiêm đam Hán Việt: xiêm đam · Pinyin: xiān dān Tổng quan Cấu tạo: 暹 (xiêm) + 耽 (đam)Pinyinxiān dānHán Việtxiêm đamCấu tạo暹 + 耽 · xiêm + đam nghĩa thành phần: xiêm + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暹罗和耽罗两国的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.暹罗和耽罗两国的并称。