曀晦 yì huì · ê hối Hán Việt: ê hối · Pinyin: yì huì Tổng quan Cấu tạo: 曀 (ê) + 晦 (hối)Pinyinyì huìHán Việtê hốiCấu tạo曀 + 晦 · ê + hối nghĩa thành phần: ê + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天色阴沉昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.天色阴沉昏暗。