曀滯 yì zhì · ê trệ Hán Việt: ê trệ · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 曀 (ê) + 滯 (trệ)Pinyinyì zhìHán Việtê trệCấu tạo曀 + 滯 · ê + trệ nghĩa thành phần: ê + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凝聚不散的阴云。Tân Hoa Tự Điển 1.指凝聚不散的阴云。