曄然 diệp nhiên Hán Việt: diệp nhiên Tổng quan Cấu tạo: 曄 (diệp) + 然 (nhiên)Hán Việtdiệp nhiênCấu tạo曄 + 然 · diệp + nhiên nghĩa thành phần: diệp + nhiên Nghĩa EngCihui 曄然 èrán v.p. prosperous; thriving