曆命 lì mìng · lịch mệnh Hán Việt: lịch mệnh · Pinyin: lì mìng Tổng quan Cấu tạo: 曆 (lịch) + 命 (mệnh)Pinyinlì mìngHán Việtlịch mệnhCấu tạo曆 + 命 · lịch + mệnh nghĩa thành phần: lịch + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天命氣數。晉.陸機〈辯亡論上〉:「曆命應化而微,王師躡運而發。」唐.李善.注:「曆命,曆數天命也。」