曆尾 lì wěi · lịch vĩ Hán Việt: lịch vĩ · Pinyin: lì wěi Tổng quan Cấu tạo: 曆 (lịch) + 尾 (vĩ)Pinyinlì wěiHán Việtlịch vĩCấu tạo曆 + 尾 · lịch + vĩ nghĩa thành phần: lịch + vĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.曆書的末尾。 2.年尾。EngCihui 曆尾 lìwěi n. end of an almanac; end of a year