曆正

lịch chánh

Hán Việt: lịch chánh

Tổng quan

Vị quan giữ việc làm lịch thời xưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代主管天文历法的官。

Cấu tạo: 历 (lịch) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan làm lịch

Từ liên quan

Gần nghĩa

历下 · 历世 · 历久 · 历书 · 历代 · 历任 · 历历 · 历史