历正

lịch chánh

Hán Việt: lịch chánh

Tổng quan

ị quan giữ việc làm lịch thời xưa. lịch chính lịch chính ☆Vị quan giữ việc làm lịch thời xưa.

Cấu tạo: (lịch) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị quan giữ việc làm lịch thời xưa. lịch chính lịch chính ☆Vị quan giữ việc làm lịch thời xưa.