历眼 lịch nhãn Hán Việt: lịch nhãn Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 眼 (nhãn)Hán Việtlịch nhãnCấu tạo历 + 眼 · lịch + nhãn nghĩa thành phần: lịch + nhãn