曇陽 tán yáng · đàm dương Hán Việt: đàm dương · Pinyin: tán yáng Tổng quan Cấu tạo: 曇 (đàm) + 陽 (dương)Pinyintán yángHán Việtđàm dươngCấu tạo曇 + 陽 · đàm + dương nghĩa thành phần: đàm + dương