曈曨
đồng lông
Hán Việt: đồng lông · Pinyin: tóng lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"曈胧"; 日初出渐明貌; 指代旭日; 泛指光线微弱貌; 犹蒙胧。不明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曈胧"。 2.日初出渐明貌。 3.指代旭日。 4.泛指光线微弱貌。 5.犹蒙胧。不明貌。
Eng
- Cihui 曈曨 tónglóng n. twilight before sunrise