曈曨
đồng lông
Hán Việt: đồng lông · Pinyin: tóng lóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太陽初升時由暗而明的樣子。比喻文章由隱而顯。晉.陸機〈文賦〉:「其致也,情曈曨而彌鮮,物昭晢而互進。」
Eng
- Cihui 曈曨 tónglóng n. twilight before sunrise
Hán Việt: đồng lông · Pinyin: tóng lóng