曉嵐 hiểu lam Hán Việt: hiểu lam Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 嵐 (lam)Hán Việthiểu lamCấu tạo曉 + 嵐 · hiểu + lam nghĩa thành phần: hiểu + lam Nghĩa ViệtCihui Sương maiBiên soạn 曉嵐 iǎolán n. morning mistEngCihui 曉嵐 iǎolán n. morning mist Từ liên quan Gần nghĩa嵐縣 · 嵐山 · 嵐皋 · 嵐毘 · 嵐氣 · 嵐瘴 · 曉喻 · 晓市