曉色

xiǎo sè hiểu sắc

Hán Việt: hiểu sắc · Pinyin: xiǎo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨的景色。如:「山中曉色迷濛,氣蘊動人。」

Eng

  • Cihui 曉色 iǎosè n. <wr.> dawnlight

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暮色