晓钟 hiểu chung Hán Việt: hiểu chung Tổng quan Cấu tạo: 晓 (hiểu) + 钟 (chung)Hán Việthiểu chungCấu tạo晓 + 钟 · hiểu + chung nghĩa thành phần: hiểu + chung