曏者

xiàng zhě hướng giả

Hán Việt: hướng giả · Pinyin: xiàng zhě

Tổng quan

hướng giả: trước ấy

Cấu tạo: (hướng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng giả: trước ấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前。《儀禮.士相見禮》:「曏者,吾子辱使某見,請還摯於將命者。」明.馬中錫《中山狼傳》:「曏者,草木無知,謬言害事。」

Eng

  • Cihui 曏者 iàngzhě n. <trad.> formerly; previously; once upon a time