曖日 ài rì · ái nhật Hán Việt: ái nhật · Pinyin: ài rì Tổng quan Cấu tạo: 曖 (ái) + 日 (nhật)Pinyinài rìHán Việtái nhậtCấu tạo曖 + 日 · ái + nhật nghĩa thành phần: ái + nhật