曙体 shǔ tǐ·thự thể Hán Việt: thự thể · Pinyin: shǔ tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言识大体。 Cấu tạo: 曙 (thự) + 體 (thể)Pinyinshǔ tǐHán Việtthự thểCấu tạo曙 + 體 · thự + thể nghĩa thành phần: thự + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言识大体。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制