曙天 shǔ tiān · thự thiên Hán Việt: thự thiên · Pinyin: shǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 天 (thiên)Pinyinshǔ tiānHán Việtthự thiênCấu tạo曙 + 天 · thự + thiên nghĩa thành phần: thự + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎明时的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.黎明时的天空。