曙星

shǔ xīng thự tinh

Hán Việt: thự tinh · Pinyin: shǔ xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂晓之星。多指启明星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓之星。多指启明星。