曙河

shǔ hé thự hà

Hán Việt: thự hà · Pinyin: shǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂晓的银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓的银河。