曙然 shǔ rán · thự nhiên Hán Việt: thự nhiên · Pinyin: shǔ rán Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 然 (nhiên)Pinyinshǔ ránHán Việtthự nhiênCấu tạo曙 + 然 · thự + nhiên nghĩa thành phần: thự + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明白貌。