曙鍾 shǔ zhōng · thự chung Hán Việt: thự chung · Pinyin: shǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 鍾 (chung)Pinyinshǔ zhōngHán Việtthự chungCấu tạo曙 + 鍾 · thự + chung nghĩa thành phần: thự + chung