曙體 shǔ tǐ · thự thể Hán Việt: thự thể · Pinyin: shǔ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 體 (thể)Pinyinshǔ tǐHán Việtthự thểCấu tạo曙 + 體 · thự + thể nghĩa thành phần: thự + thể