曙雞

shǔ jī thự kê

Hán Việt: thự kê · Pinyin: shǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报晓的鸡啼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报晓的鸡啼声。