曚昧 méng mèi·mông muội Hán Việt: mông muội · Pinyin: méng mèi Tổng quan U ám tối tăm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏暗凝。 Cấu tạo: 曚 (mông) + 昧 (muội)Pinyinméng mèiHán Việtmông muộiTừ loạitínhCấu tạo曚 + 昧 · mông + muội nghĩa thành phần: mông + muội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u ámMainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏暗凝。 Từ liên quan Gần nghĩa昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧没 · 昧爽 · 曚昽 · 曚曨 · 昧1.