曚昧

méng mèi mông muội

Hán Việt: mông muội · Pinyin: méng mèi

Tổng quan

ám tối tăm. mông muội mông muội ☆U ám tối tăm.

Cấu tạo: (mông) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám tối tăm. mông muội mông muội ☆U ám tối tăm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗凝。