曚曈

méng tóngmông đồng

Hán Việt: mông đồng · Pinyin: méng tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹曈曚。

Cấu tạo: 曚 (mông) + 曈 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹曈曚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曈曈 · 曈曨 · 曈矓 · 曚昧 · 曚昽 · 曚曨 · 曈昽 · 曈曚