曛然 xūn rán · huân nhiên Hán Việt: huân nhiên · Pinyin: xūn rán Tổng quan Cấu tạo: 曛 (huân) + 然 (nhiên)Pinyinxūn ránHán Việthuân nhiênCấu tạo曛 + 然 · huân + nhiên nghĩa thành phần: huân + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹欣然。自得貌; 酒醉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹欣然。自得貌。 2.酒醉貌。