曛酣 xūn hān · huân hàm Hán Việt: huân hàm · Pinyin: xūn hān Tổng quan Cấu tạo: 曛 (huân) + 酣 (hàm)Pinyinxūn hānHán Việthuân hàmCấu tạo曛 + 酣 · huân + hàm nghĩa thành phần: huân + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大醉。Tân Hoa Tự Điển 1.大醉。