曛黑

xūn hēi huân hắc

Hán Việt: huân hắc · Pinyin: xūn hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日暮昏暗。南朝宋.謝靈運〈擬魏太子鄴中集〉詩八首之三:「夜聽極星闌,朝遊窮曛黑。」唐.皇甫枚《飛煙傳》:「既曛黑,象乃乘梯而登。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日暮天黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日暮天黑。