曜儀 yào yí · diệu nghi Hán Việt: diệu nghi · Pinyin: yào yí Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 儀 (nghi)Pinyinyào yíHán Việtdiệu nghiCấu tạo曜 + 儀 · diệu + nghi nghĩa thành phần: diệu + nghi