曜奇 yào qí·diệu kì Hán Việt: diệu kì · Pinyin: yào qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.显示奇迹; 显示奇策。 Cấu tạo: 曜 (diệu) + 奇 (kì)Pinyinyào qíHán Việtdiệu kìCấu tạo曜 + 奇 · diệu + kì nghĩa thành phần: diệu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.显示奇迹; 显示奇策。 Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功