曜奇 yào qí · diệu kì Hán Việt: diệu kì · Pinyin: yào qí Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 奇 (kì)Pinyinyào qíHán Việtdiệu kìCấu tạo曜 + 奇 · diệu + kì nghĩa thành phần: diệu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示奇迹;显示奇策。Tân Hoa Tự Điển 1.显示奇迹;显示奇策。