曜宿

diệu túc

Hán Việt: diệu túc

Tổng quan

(術語)七曜與二十八宿。見星宿條。☸

Cấu tạo: 曜 (diệu) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)七曜與二十八宿。見星宿條。☸
  • Tần suất từ [bktd] diệu túc (術語)七曜與二十八宿。見星宿條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宿世 · 宿主 · 宿仇 · 宿作 · 宿债 · 宿儒 · 宿分 · 宿务