曜德

yào dé diệu đức

Hán Việt: diệu đức · Pinyin: yào dé

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光大德泽; 北齐武成帝后宫女官名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光大德泽。 2.北齐武成帝后宫女官名称。