曜明

yào míng diệu minh

Hán Việt: diệu minh · Pinyin: yào míng

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹显扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹显扬。