曜晃 yào huǎng · diệu hoảng Hán Việt: diệu hoảng · Pinyin: yào huǎng Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 晃 (hoảng)Pinyinyào huǎngHán Việtdiệu hoảngCấu tạo曜 + 晃 · diệu + hoảng nghĩa thành phần: diệu + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪烁。Tân Hoa Tự Điển 1.闪烁。