曜精 yào jīng · diệu tinh Hán Việt: diệu tinh · Pinyin: yào jīng Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 精 (tinh)Pinyinyào jīngHán Việtdiệu tinhCấu tạo曜 + 精 · diệu + tinh nghĩa thành phần: diệu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹光华。Tân Hoa Tự Điển 1.犹光华。