曜象 yào xiàng · diệu tượng Hán Việt: diệu tượng · Pinyin: yào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 象 (tượng)Pinyinyào xiàngHán Việtdiệu tượngCấu tạo曜 + 象 · diệu + tượng nghĩa thành phần: diệu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月﹑五星。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月﹑五星。