曜靈

yào líng diệu linh

Hán Việt: diệu linh · Pinyin: yào líng

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ mặt trời. diệu linh diệu linh ☆Chỉ mặt trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽。《楚辭.屈原.天問》:「角宿未旦,曜靈安藏?」北魏.張淵〈觀象賦〉:「魯陽指麾,而曜靈為之回駕。」

Eng

  • Cihui 曜靈 àolíng n. the sun