曜靈

yào língdiệu linh

Hán Việt: diệu linh · Pinyin: yào líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.太阳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

太陽。《楚辭.屈原.天問》:「角宿未旦,曜靈安藏?」北魏.張淵〈觀象賦〉:「魯陽指麾,而曜靈為之回駕。」

Cấu tạo: 曜 (diệu) + 靈 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trời
  • Biên soạn the sun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽。《楚辭.屈原.天問》:「角宿未旦,曜靈安藏?」北魏.張淵〈觀象賦〉:「魯陽指麾,而曜靈為之回駕。」

Eng

  • Cihui 曜靈 àolíng n. the sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

曜宿 · 曜曜 · 灵𪹂 · 靈丘 · 灵丹 · 靈位 · 靈體 · 靈便