曜魄 yào pò · diệu phách Hán Việt: diệu phách · Pinyin: yào pò Tổng quan Cấu tạo: 曜 (diệu) + 魄 (phách)Pinyinyào pòHán Việtdiệu pháchCấu tạo曜 + 魄 · diệu + phách nghĩa thành phần: diệu + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北极星。Tân Hoa Tự Điển 1.指北极星。